Hỏi giá máy thổi khí cho một trạm đang chạy khác hẳn hỏi giá cho trạm mới. Trạm mới thì bể và máy được thiết kế cùng nhau. Trạm có sẵn thì bể đã cố định, giàn đĩa đã lắp, tuyến ống đã đi — và máy phải khớp vào những thứ đó. Bản hỏi giá chỉ ghi công suất mong muốn sẽ nhận về một đề xuất không dùng được.

Sáu số liệu bắt buộc
| # | Số liệu | Vì sao cần |
|---|---|---|
| 1 | Độ sâu ngập của giàn đĩa khí | Phần lớn nhất của áp suất máy phải tạo |
| 2 | Lưu lượng khí cần cấp | Quyết định cỡ máy |
| 3 | Loại và số lượng đĩa phân phối khí | Tổn thất qua đĩa |
| 4 | Cỡ và chiều dài tuyến ống khí | Tổn thất trên đường ống |
| 5 | Nguồn điện tại chỗ: số pha, điện áp đo thực tế | Loại trừ nhầm cấu hình điện |
| 6 | Chỗ đặt máy: kích thước, trong nhà hay ngoài trời | Loại trừ model không đặt được |
Mục 1 và mục 2 là hai đầu vào cơ bản. Thiếu mục 1 thì không tính được áp; thiếu mục 2 thì không chọn được cỡ.
Năm số liệu nên có thêm
- Thể tích bể và chế độ vận hành: liên tục hay theo mẻ.
- Nhãn máy đang dùng, nếu là thay thế — chụp ảnh nhãn.
- Áp suất và dòng điện đo được của máy hiện tại.
- Chất lượng khí hút: môi trường bụi, gần khu có hơi ăn mòn không.
- Yêu cầu về tiếng ồn tại vị trí đặt máy.
Ảnh nhãn máy cũ cộng số đo áp và dòng là bộ ba có giá trị nhất: nó cho biết trạm đang thực sự làm việc ở đâu, thường khác hồ sơ thiết kế ban đầu.
⚠️ Điều kiện dừng
Nếu chưa đo độ sâu ngập thực tế của giàn đĩa và chưa biết mực nước vận hành thật, đừng chốt model. Bể vận hành ở mực nước cao hơn thiết kế là chuyện rất hay gặp, và mỗi phần chênh đều cộng thẳng vào áp suất máy phải tạo. Đo lại mất một buổi; chọn nhầm thì máy chạy quá áp suốt đời.
Những dòng nên có trong bản chào giá nhận về
| Dòng | Ghi rõ gì |
|---|---|
| Model máy và kiểu | Con sò hay Root, số tầng cánh nếu có |
| Điểm làm việc đề xuất | Lưu lượng tại đúng áp suất của trạm |
| Giới hạn áp suất của máy | Để đối chiếu với áp của trạm |
| Động cơ | Công suất, số pha, dòng định mức |
| Lọc gió đầu hút | Loại, có kèm hay không |
| Van an toàn | Có kèm không, ngưỡng đặt |
| Van một chiều | Có kèm hay không |
| Khớp nối mềm, giảm chấn | Có kèm hay không |
| Vỏ cách âm | Có hay không, mức giảm ồn |
| Tủ điều khiển | Chức năng bảo vệ, có biến tần không |
| Công lắp, chạy thử | Có gồm hay không |
| Chứng từ | Hoá đơn, CO CQ, phiếu bảo hành |
| Bảo hành và phụ tùng | Thời hạn, phụ tùng hao mòn có sẵn không |
Dòng thứ hai là dòng quan trọng nhất và cũng hay mơ hồ nhất. Một máy ghi lưu lượng lớn ở áp thấp có thể cho ít khí hơn hẳn tại áp thực của trạm bạn. Luôn yêu cầu con số tại đúng áp suất của trạm.
Ba câu nên hỏi lại bên bán
- Tại áp suất của trạm tôi, máy này cho bao nhiêu khí? Không phải lưu lượng lớn nhất trên catalogue.
- Giới hạn áp suất của máy là bao nhiêu, và trạm tôi cách giới hạn đó bao xa? Dư địa quá mỏng nghĩa là mọi thay đổi nhỏ trong bể đều đẩy máy tới giới hạn.
- Phụ tùng hao mòn có sẵn không, bao lâu về hàng? Với máy chạy liên tục, thời gian chờ phụ tùng là thời gian trạm gặp rủi ro.
So hai bản chào giá cho đúng
Trước khi so con số cuối, đối chiếu:
- Có cùng chưa gồm VAT không.
- Điểm làm việc đề xuất có tính tại cùng một áp suất không.
- Có cùng kèm lọc gió, van an toàn, van một chiều, khớp nối mềm không.
- Có cùng kèm vỏ cách âm không, và cùng mức không.
- Có cùng gồm tủ điều khiển với cùng mức chức năng không.
- Có cùng gồm công lắp và chạy thử không.
- Thời gian giao hàng và sẵn có phụ tùng thế nào.
Bản rẻ hơn mà thiếu vài dòng giữa thường không rẻ hơn khi cộng đủ — và những món thiếu đó đều là món bắt buộc phải có để trạm chạy.
Ví dụ có ghi rõ giả định
Giả định: một trạm cần thay máy thổi khí, người mua biết công suất máy cũ và gửi hỏi giá đúng công suất đó, không gửi độ sâu bể và không gửi số liệu tuyến ống.
Cách đọc: cùng công suất nhưng khác kiểu máy và khác đường đặc tính thì lượng khí thực tế vào bể có thể lệch nhiều. Thêm vào đó, nếu máy cũ đang chạy quá áp hoặc chạy thiếu khí thì lấy nó làm chuẩn là lặp lại cái sai. Việc nên làm trước là đo áp suất đẩy và dòng điện của máy hiện tại, đo độ sâu ngập giàn đĩa, rồi gửi kèm bộ số đó. Tình huống là giả định để minh hoạ, không phải trường hợp của công trình bạn.

Câu hỏi hay gặp
Giá trên web đã gồm thuế và lắp đặt chưa? Giá niêm yết là giá thiết bị, chưa gồm VAT và chưa gồm công lắp, trừ khi ghi rõ khác trong từng trường hợp.
Không biết lưu lượng khí cần thì làm sao? Có thể tính ngược từ thể tích bể, chế độ xử lý và số đĩa hiện có, nhưng cần đủ số liệu bể. Nếu đang có máy chạy được thì đo lưu lượng thực tế là cách nhanh hơn.
Có nên chọn máy dư công suất cho chắc không? Dư nhiều thì phải bóp van hoặc xả bớt, vừa tốn điện vừa làm máy chạy lệch điểm làm việc. Dư một khoảng hợp lý để bù khi đĩa nghẹt dần là đúng; dư nhiều thì không.
Máy có vỏ cách âm đắt hơn nhiều không? Tuỳ mức giảm ồn. Nếu chỗ đặt gần khu làm việc hoặc gần nhà dân thì nên nêu yêu cầu về tiếng ồn ngay từ khi hỏi giá, để không phải xử lý bổ sung sau này.
Cần hỗ trợ
Gửi: độ sâu ngập giàn đĩa, lưu lượng khí cần, loại và số lượng đĩa, cỡ và chiều dài tuyến ống, nguồn điện tại chỗ, ảnh chỗ đặt máy, nhãn máy cũ kèm áp suất và dòng điện đo được. Bộ phận kỹ thuật tính áp thực của trạm rồi chào theo điểm làm việc đúng, không chào theo con số catalogue.
Xem dải máy tại máy thổi khí và máy thổi khí con sò Redpump.
Liên hệ: Trường — 0373624682 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
