Cập nhật:
Chọn máy thổi khí con sò Redpump đúng thì chỉ cần hai con số: lưu lượng khí bể cần mỗi giờ và áp suất làm việc. Bài này đưa công thức, một ví dụ tính đầy đủ cho bể hiếu khí và bảng gợi ý theo phân khúc để chọn nhanh.

| Con số | Cách lấy |
|---|---|
| Lưu lượng khí (m³/h) | Từ lượng nước thải mỗi ngày, hoặc từ số đĩa khí |
| Áp suất (KPa) | Từ độ sâu ngập đĩa khí cộng tổn thất, cộng dự phòng |
Mục lục
1) Hai con số phải có trước khi chọn máy
Lưu lượng quyết định bể có đủ oxy cho bùn hoạt tính, áp suất quyết định khí có ra khỏi màng đĩa được hay không. Thiếu áp thì máy chạy đủ giờ mà bể vẫn không sôi; thiếu lưu lượng thì bùn đen dần và nổi lên.
Công suất kW chỉ là hệ quả của hai số trên, không phải căn cứ để chọn.
2) Công thức tính áp suất làm việc
Áp cần = độ sâu ngập đĩa khí quy ra KPa + tổn thất qua màng đĩa và đường ống + dự phòng 25% (giả định).
Tổn thất qua màng đĩa và tuyến ống thường vài KPa, tăng dần khi màng bám cặn. Đó là lý do phải cộng dự phòng: chọn sát mép thì bể bắt đầu thiếu khí.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
3) Ví dụ tính cho một bể hiếu khí
Trạm xử lý sáu mươi mét khối nước thải sinh hoạt mỗi ngày (giả định).
Đĩa ngập hai mét rưỡi (giả định) thì áp thổi phải thắng được độ sâu ngập đó cộng tổn thất qua màng đĩa và đường ống, kèm một khoảng dự phòng. Mã GB-1500/2 có áp thổi tối đa 38 KPa, lưu lượng khí tối đa 145 m³/h.
| Model | Công suất | Lưu lượng (m³/h) | Áp suất (KPa) |
|---|---|---|---|
| GB-750S | 0,75 kW | 145 | 22 |
| GB-1500 | 1,5 kW | 220 | 26 |
| GB-2200 | 2,2 kW | 325 | 36 |
| GB-1500/2 | 1,5 kW | 145 | 38 |
| GB-7500S | 7,5 kW | 550 | 45 |
| GB-15000S | 15 kW | 1050 | 77 |
4) Bảng gợi ý theo phân khúc
Bảng dưới khoanh vùng nhanh theo ba dải công suất đang phân phối.
| Phân khúc bể | Nhóm máy |
|---|---|
| Bể nhỏ, ít đĩa khí | 0,09–0,55 kW |
| Nhà xưởng, toà nhà | 0,75–2,2 kW |
| Trạm nhiều bể, bể sâu | ≥3 kW |
5) Ba lỗi hay gặp khi chọn
Lỗi thứ nhất là cộng dồn lưu lượng nhưng quên áp: hai bể cùng tuyến mà một bể sâu hơn thì áp phải tính theo bể sâu nhất. Lỗi thứ hai là chọn dư áp quá nhiều, van an toàn xả liên tục và tiền điện đi theo.
Lỗi thứ ba là bỏ qua tuyến ống khí: ống nhỏ hoặc nhiều cút gấp làm mất áp trước khi khí tới đĩa. Xem thêm ở trang chủ.
6) Báo giá Redpump
Giá từng model thay đổi theo thời điểm; anh/chị gọi 0373.624.682 hoặc xem trang sản phẩm để nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Tính áp suất máy thổi khí thế nào?
Áp cần = độ sâu ngập đĩa khí quy ra KPa + tổn thất đĩa và ống + dự phòng 25% (giả định).
Giá máy thổi khí con sò Redpump bao nhiêu?
Giá từng model thay đổi theo thời điểm; anh/chị gọi 0373.624.682 hoặc xem trang sản phẩm để nhận báo giá.
Chọn dư áp nhiều có sao không?
Có. Van an toàn xả liên tục, khí ra nóng hơn và tiền điện tăng.
Bể sâu trên bốn mét thì dùng dòng nào?
Cần nhóm áp cao, thường là phiên bản hai tầng cánh trong dải trên.
Muốn kỹ thuật tính giúp thì gọi đâu?
Gọi hotline 0373.624.682 (Zalo cùng số) kèm lượng nước thải mỗi ngày và độ sâu ngập đĩa.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Chọn máy thổi khí phải bắt đầu từ độ sâu bể và lưu lượng khí cần, không chọn theo công suất động cơ. Gọi 0373.624.682 (Zalo cùng số) đọc hai số đó, kỹ thuật Trung Kiên tính giúp rồi báo giá trong ngày. Máy có sẵn hai kho, đủ CO CQ và hóa đơn VAT.
- VP Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội
- VP TP.HCM: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, TP.HCM
- 2 kho hàng, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
Bài viết bởi Trường — phụ trách maythoikhi.net.
Bài viết liên quan
- Công nghệ máy thổi khí con sò Perotac, Redpump: vì sao chạy bền
- Bảo hành và phụ tùng máy khuấy chìm Perotac
- Nhận biết máy thổi khí Root Perotac chính hãng, tránh hàng dựng
