Một dòng catalogue máy thổi khí thường có hai con số: lưu lượng tối đa và áp suất tối đa. Đó là hai giới hạn riêng, không phải một điểm vận hành. Máy đạt lưu lượng tối đa khi gần như không phải đẩy áp, và đạt áp suất tối đa khi lưu lượng đã tụt xuống rất thấp. Đọc hai số đó thành “máy cho ngần này khí ở ngần kia áp” là cách chọn sai phổ biến nhất khi mua máy cho bể sâu.

Quy đổi trước: kPa ra mét nước
10 kPa ≈ 1 mét cột nước. Áp mà máy phải thắng không chỉ là độ sâu đặt đĩa:
Áp yêu cầu = độ sâu ngập của đĩa + tổn thất qua đĩa phân phối + tổn thất trên đường ống khí.
Hai tổn thất sau không có trong catalogue máy — chúng thuộc về đĩa và tuyến ống của công trình, và tăng dần khi đĩa bẩn. Bỏ qua chúng là lý do nhiều trạm thấy “máy đủ áp trên giấy” mà bể vẫn sục yếu.
Bảng hai giới hạn của dòng con sò một tầng cánh
Hai cột dưới đây là hai giới hạn riêng, không đọc chung một dòng thành một điểm vận hành. Chỉ liệt kê các mã mà bảng thông số và catalogue khớp nhau.
| Model | Công suất (kW) | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Áp suất tối đa (kPa) | Áp suất tối đa quy ra mét nước |
|---|---|---|---|---|
| GB-250 | 0,25 | 48 | 12 | ~1,2 m |
| GB-550 | 0,55 | 110 | 20 | ~2,0 m |
| GB-750 | 0,75 | 145 | 22 | ~2,2 m |
| GB-1100 | 1,1 | 210 | 25 | ~2,5 m |
| GB-1500 | 1,5 | 220 | 26 | ~2,6 m |
| GB-4000S | 4,0 | 475 | 38 | ~3,8 m |
| GB-5500S | 5,5 | 530 | 42 | ~4,2 m |
| GB-7500S | 7,5 | 550 | 45 | ~4,5 m |
| GB-9500S | 9–9,5 | 1000 | 70 | ~7,0 m |
Đọc bảng cho đúng: GB-1100 không cho 210 m³/h tại 25 kPa. Nó cho tới 210 m³/h khi áp gần bằng 0, và chạm 25 kPa khi lưu lượng đã giảm đáng kể. Muốn biết lưu lượng còn lại tại áp thực tế của bể, phải xin đường đặc tính lưu lượng – áp suất của đúng model đó.
Các mã hai tầng cánh (đuôi /2) và một vài mã công suất lớn đang được đối chiếu lại với tài liệu hãng nên bài này để trống, không nêu số chưa chắc chắn.
Dòng Roots: mã RL chưa đủ để biết lưu lượng
Với dòng Roots, mã RL chỉ là đầu máy (RL50, RL65, RL80, RL100, RL125, RL150 — đặt tên theo đường kính cửa ra); bộ máy hoàn chỉnh có ký hiệu khác. Lưu lượng của một đầu máy Roots phụ thuộc tốc độ quay, và công suất động cơ đi kèm phụ thuộc áp suất làm việc.
Nghĩa là: không chọn được máy Roots chỉ bằng mã RL và số kW. Ba thông tin phải đi cùng nhau: đường kính cửa ra · tốc độ quay · áp suất làm việc. Thiếu một trong ba thì con số lưu lượng không có ý nghĩa.
Phiếu dữ liệu trước khi hỏi máy
Điền phiếu này rồi gửi, thay vì hỏi “máy này bao nhiêu khối khí”.
| # | Ô cần điền | Ghi chú | Chưa biết thì |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ sâu ngập của đĩa phân phối (m) | Từ mặt nước tới đĩa, không phải chiều cao thành bể | Đo lại, đây là ô bắt buộc |
| 2 | Lưu lượng khí cần (m³/h hoặc m³/phút) | Do hồ sơ công nghệ hoặc người phụ trách xử lý xác định | Ghi “chưa biết” — không suy từ thể tích bể |
| 3 | Số lượng và loại đĩa phân phối | Đĩa tinh và đĩa thô có tổn thất khác nhau | Chụp ảnh đĩa và ghi số lượng |
| 4 | Tuyến ống khí: đường kính, chiều dài, số co | Quyết định tổn thất trên đường | Đo thật |
| 5 | Chế độ chạy | Liên tục 24/24 hay theo mẻ | Ghi rõ |
| 6 | Nguồn điện | Một pha hay ba pha, công suất khả dụng | Đọc tem tủ |
⚠️ Không bịt đầu xả để “thử xem máy khoẻ đến đâu”. Đó là cách làm hỏng máy và nguy hiểm cho người đứng gần. Việc đo áp làm việc dùng đồng hồ áp lắp trên đường khí ra, do người có chuyên môn thực hiện.
Khi nào con số trong bảng không dùng được nữa
- Chạy qua biến tần: đổi tốc độ là đổi cả lưu lượng lẫn áp, bảng ở tần số danh định không còn áp dụng.
- Đĩa phân phối bẩn: áp yêu cầu tăng dần theo thời gian, máy vẫn chạy nhưng lưu lượng tụt. Đây là lý do nên có đồng hồ áp cố định trên đường khí.
- Lắp đặt ở cao độ lớn hoặc nhiệt độ khí vào cao: khối lượng riêng của không khí đổi, lưu lượng khối lượng thực tế đổi theo.
- Số trong ngoặc ở catalogue thường thuộc tần số 60 Hz — không lấy nhầm cho lưới 50 Hz.

Câu hỏi hay gặp
Bể sâu 3 m thì cần máy bao nhiêu kPa? Ít nhất 30 kPa chỉ để thắng cột nước, chưa tính tổn thất qua đĩa và đường ống. Con số cuối cùng phải cộng hai phần đó, và chúng thuộc về công trình chứ không thuộc về máy.
Máy ghi áp tối đa 42 kPa, bể tôi sâu 4 m tức 40 kPa, vậy là vừa đủ? Không nên kết luận như vậy. Ở sát giới hạn áp, lưu lượng còn lại rất thấp — có thể không đủ khí cho bể. Cần đường đặc tính để biết lưu lượng tại 40 kPa là bao nhiêu.
Máy công suất lớn hơn thì áp cao hơn phải không? Không phải lúc nào cũng vậy. Áp phụ thuộc kết cấu và số tầng cánh, không tỷ lệ thẳng với kW. Trong bảng trên có những mã công suất chênh nhau mà áp gần bằng nhau.
Gửi gì để bên kỹ thuật chọn giúp
Sáu ô của phiếu dữ liệu ở trên, kèm ảnh cụm máy hiện có và ảnh đồng hồ áp nếu đã lắp. Bên kỹ thuật sẽ trả lời theo đúng cách: áp yêu cầu là bao nhiêu, model nào còn đủ lưu lượng tại áp đó, và mục nào còn thiếu dữ liệu.
Xem dải máy tại máy thổi khí, máy thổi khí con sò Perotac và máy thổi khí Roots Perotac.
Liên hệ: Trường — 0373624682 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
