Câu hỏi “nên mua máy thổi khí loại nào” nghe thì rộng, nhưng ở thực tế trạm xử lý nước thải chỉ quy về ba nhóm thiết bị: máy con sò, máy Root và máy khuấy chìm. Ba nhóm này không thay thế nhau được, mỗi nhóm ngự trị một vùng áp suất và một kiểu bể. Bài này xếp chúng cạnh nhau theo đúng thứ tự bạn sẽ gặp khi đi từ bể nông ra bể sâu.

- Khi nào máy con sò là lựa chọn đúng?
- Bể sâu bao nhiêu thì phải chuyển sang Root?
- Máy khuấy chìm thay được máy thổi khí không?
- Đặt cạnh nhau thì khác biệt nằm ở đâu?
- Ngân sách từng nhóm khoảng bao nhiêu?
- Chốt lại nên mua loại nào cho trạm của bạn?
Khi nào máy con sò là lựa chọn đúng?
Máy con sò, còn gọi là máy thổi khí cánh quạt tầng, chiếm phần đông các trạm quy mô vừa và nhỏ. Nó cho lưu lượng khá lớn ở vùng áp thấp và trung bình, chạy êm, không cần dầu bôi trơn buồng khí, và quan trọng là bảo dưỡng đơn giản đến mức nhân viên toà nhà cũng làm được.
Vùng làm việc hợp lý của bản một tầng cánh là áp tới khoảng 25 – 30 KPa, tương ứng đĩa đặt sâu dưới 2 m. Bản hai tầng cánh kéo được lên khoảng 40 – 50 KPa, phủ tới bể sâu chừng 3,5 m. Dải mã bán tại kho trải từ GB-90 90W cho tới GB-15000S 15 kW, đủ cho gần như mọi trạm dân dụng và nhà xưởng.
Điểm cần lưu ý là máy con sò rất nhạy với bụi. Không có lọc khí đầu vào thì khe hở giữa cánh và vỏ mòn nhanh, lưu lượng tụt dần mà tiếng máy vẫn bình thường nên rất khó phát hiện.
Bể sâu bao nhiêu thì phải chuyển sang Root?
Khi đĩa nằm sâu quá 4 m, hoặc khi áp yêu cầu vượt 60 KPa, máy con sò hết vùng làm việc. Lúc này phải dùng máy Root — kiểu ba lá quay ăn khớp, đẩy được áp cao và giữ lưu lượng gần như không đổi khi áp thay đổi.
Dòng Root Perotac bán tại kho gồm các mã RL50, RL65, RL80, RL100, RL125 và RL150, đặt tên theo đường kính cửa ra. Đổi lại khả năng chịu áp, Root ồn hơn con sò, cần buồng cách âm khi đặt gần khu làm việc, và có hộp dầu bôi trơn phải thay định kỳ.
Root cũng là lựa chọn cho trạm lớn dùng nhiều bể chung một cụm cấp khí, vì đặc tính lưu lượng ổn định giúp việc chia nhánh dễ cân chỉnh hơn. Phần so sánh chi tiết hai kiểu máy nằm trong bài máy thổi khí con sò và Root: khác gì, chọn loại nào.
Máy khuấy chìm thay được máy thổi khí không?
Không thay thế, mà bổ sung. Máy khuấy chìm đặt hẳn dưới nước, cánh quay tạo dòng chảy ngang để trộn đều và chống lắng. Nó rất hiệu quả về điện năng cho việc khuấy, nhưng không đưa thêm khí vào nước.
Vì vậy bể hiếu khí vẫn phải có máy thổi khí; máy khuấy chìm chỉ gánh phần tạo dòng ở bể điều hòa, bể chứa bùn hoặc bể thiếu khí. Ở bể thiếu khí thì ngược lại — chỉ được khuấy, không được đưa khí vào, nên máy khuấy chìm là thiết bị chính.
Dải máy khuấy chìm Perotac tại kho gồm bản gang MIX từ 0,4 kW đến 2,2 kW và bản inox 4MIX cùng dải công suất, xem tại danh mục máy khuấy chìm.
Đặt cạnh nhau thì khác biệt nằm ở đâu?
| Tiêu chí | Con sò | Root | Khuấy chìm |
|---|---|---|---|
| Vùng áp | Tới 50 KPa | 50 – 100 KPa | Không tạo áp |
| Độ sâu bể | Dưới 3,5 m | Trên 4 m | Mọi độ sâu |
| Đưa khí vào nước | Có | Có | Không |
| Tiếng ồn | Thấp | Cao, cần cách âm | Rất thấp, chìm dưới nước |
| Bảo dưỡng | Lọc khí, vòng bi | Thêm thay dầu hộp số | Phớt cơ khí, cánh |
| Vị trí đặt | Trên cạn | Trên cạn | Trong bể |
Ngân sách từng nhóm khoảng bao nhiêu?
Dưới đây là mức giá web đang niêm yết cho một số mã con sò Perotac, để bạn hình dung khoảng ngân sách theo cỡ máy chứ không phải bảng giá đầy đủ.
| Model | Công suất | Lưu lượng | Áp | Giá web |
|---|---|---|---|---|
| GB-1100S | 1,1 kW | 210 m³/h | 25 KPa | 5.160.000đ |
| GB-750/2 | 0,75 kW | 88 m³/h | 31 KPa | 7.320.000đ |
| GB-1500/2 | 1,5 kW | 145 m³/h | 38 KPa | 12.000.000đ |
| GB-7500S | 7,5 kW | 550 m³/h | 45 KPa | 17.640.000đ |
| GB-15000S | 15 kW | 1037 m³/h | 95 KPa | 47.040.000đ |
Nhóm Root và nhóm khuấy chìm có cách tính giá riêng theo cửa ra và vật liệu cánh, nên xem trực tiếp trên trang sản phẩm hoặc gọi hotline. Điều đáng nhớ khi lập ngân sách là tiền điện vận hành nhiều năm thường vượt xa tiền mua máy, nên đừng cắt đúng cỡ máy để tiết kiệm lúc đầu tư.
Chốt lại nên mua loại nào cho trạm của bạn?
Ba câu hỏi là đủ để chốt. Bể sâu bao nhiêu — dưới 3,5 m thì con sò, trên 4 m thì Root. Bể cần khí hay chỉ cần trộn — cần khí thì con sò hoặc Root, chỉ cần trộn thì khuấy chìm. Trạm có được phép dừng cấp khí không — nếu không thì cấu hình hai máy luân phiên thay vì một máy đơn.
Toàn bộ dải máy trên có sẵn tại kho Hà Nội và kho TP.HCM, kèm CO CQ và hoá đơn VAT 10 % đầy đủ. Chế độ bảo hành: hàng Đài Loan và hàng Trung Quốc 1 năm, hàng Ý 2 năm. Trước khi đặt, nên đọc thêm bài lắp đặt máy thổi khí đúng chuẩn: nền, ống, van để chuẩn bị mặt bằng.
Chưa chắc trạm của mình thuộc nhóm nào? Nhắn kích thước bể, độ sâu nước và loại nước thải cho Trường — phụ trách kỹ thuật máy thổi khí, Công ty Trung Kiên — hotline 0373.624.682, sẽ có phương án so sánh hai ba cấu hình để bạn tự cân. Kho Hà Nội: Ngõ 196, Thạch Bàn, Long Biên. Kho TP.HCM: 484/5 KP 62, An Phú Đông.
