Muốn tính chọn máy thổi khí cho bể xử lý nước thải, bạn chỉ cần chốt hai thông số: lưu lượng khí (m³/phút) tính từ thể tích bể hiếu khí, và cột áp (KPa) tính từ độ sâu bể cộng tổn thất đường ống. Quy tắc nhanh: bể aerotank cần khoảng 0,5–2 m³ khí cho mỗi m³ nước, còn cột áp lấy 10KPa cho mỗi mét độ sâu rồi cộng thêm 5–10KPa dự phòng. Bài viết hướng dẫn từng bước kèm ví dụ tính cụ thể để bạn tự kiểm tra trước khi mua máy.

- 1) Hai thông số quyết định: lưu lượng và cột áp
- 2) Bước 1: tính lưu lượng khí theo thể tích bể
- 3) Bước 2: tính cột áp theo độ sâu bể
- 4) Ví dụ tính cho bể aerotank 100m³ sâu 4m
- 5) Chọn máy, chọn đĩa và máy dự phòng
- 6) Bảng công suất – giá tham khảo 07/2026
- 7) Câu hỏi thường gặp
1) Hai thông số quyết định: lưu lượng và cột áp
Mọi catalogue máy thổi khí đều xoay quanh hai trục: lưu lượng (m³/phút hoặc m³/h) và cột áp (KPa hoặc mbar) — chọn đúng cặp này là chọn đúng máy. Sai lầm phổ biến nhất là chỉ hỏi “bể bao nhiêu khối thì dùng máy mấy ngựa”, bỏ qua độ sâu bể, dẫn đến máy chạy được nhưng khí không xuống nổi đáy.
Nguyên tắc thứ tự: tính lưu lượng trước, tính cột áp sau, rồi mới tra đường đặc tính máy tại đúng điểm áp làm việc. Cùng một máy, lưu lượng ghi ở 30KPa và ở 50KPa chênh nhau đáng kể, nên đừng lấy con số quảng cáo lớn nhất.
2) Bước 1: tính lưu lượng khí theo thể tích bể
Với bể aerotank thông thường, nhu cầu khí nằm trong khoảng 0,5–2 m³ khí/giờ cho mỗi m³ nước bể, tùy tải ô nhiễm. Nước thải sinh hoạt tải nhẹ lấy 0,5–1; nước thải sản xuất tải hữu cơ cao (thực phẩm, thủy sản, giết mổ) lấy 1,5–2 để an toàn.
Ngoài bể hiếu khí, nhớ cộng thêm khí cho bể điều hòa (thường bằng 30–50% mức bể hiếu khí trên cùng thể tích) và khí airlift bơm bùn nếu có. Cộng tất cả lại rồi chia 60 để ra m³/phút — đơn vị hầu hết hãng dùng để đặt tên cỡ máy.
3) Bước 2: tính cột áp theo độ sâu bể
Cột áp máy thổi khí phải lớn hơn áp cột nước tại điểm đặt đĩa khí: cứ 1m độ sâu tương đương 10KPa. Bể sâu 4m thì riêng cột nước đã là 40KPa, tương đương khoảng 0,4bar, chưa tính gì thêm.
Cộng tiếp tổn thất: trở lực đĩa phân phối khí khoảng 3–5KPa, tổn thất ma sát đường ống, co, van khoảng 2–5KPa tùy chiều dài, và dự phòng đĩa bẩn tắc dần theo thời gian. Thực tế kỹ sư thường chọn máy 50–60KPa cho bể sâu 4m để máy không chạy kịch trần suốt vòng đời.
4) Ví dụ tính cho bể aerotank 100m³ sâu 4m
Làm một ví dụ trọn vẹn: bể hiếu khí 100m³, nước thải sinh hoạt, sâu 4m tính đến mặt đĩa. Lưu lượng: 100m³ × 1 m³ khí/m³ nước = 100 m³/h ≈ 1,7 m³/phút; lấy tròn máy cỡ 1,8–2 m³/phút.
Cột áp: 40KPa cột nước + 4KPa đĩa + 4KPa ống + dự phòng ≈ 50KPa. Kết quả: cần máy thổi khí Root khoảng 2 m³/phút tại 50KPa — tra catalogue hãng sẽ rơi vào cỡ motor 3,7–5,5kW tùy hiệu suất từng hãng. Bể nông dưới 2m mới nên cân nhắc máy con sò thay vì Root.
5) Chọn máy, chọn đĩa và máy dự phòng
Có lưu lượng và cột áp rồi, hãy chọn máy có điểm làm việc nằm giữa dải đặc tính, không chọn máy chạy sát ngưỡng áp tối đa. Số đĩa tinh tính theo công suất phục vụ 2–6 m³/h mỗi đĩa: ví dụ 100 m³/h cần khoảng 20–40 đĩa tùy loại, chia đều đáy bể.
Hệ chạy 24/24 nên có 2 máy chạy luân phiên (1 chạy 1 nghỉ) để kéo dài tuổi thọ và không mất khí khi bảo dưỡng. Khi lắp đặt máy thổi khí nhớ đủ van một chiều, van an toàn cho từng máy.
6) Bảng công suất – giá tham khảo 07/2026
Bảng dưới là khoảng giá thị trường tham khảo tháng 07/2026 cho máy Root theo cỡ lưu lượng thông dụng ở cột áp 40–50KPa; giá thực tế phụ thuộc thương hiệu và xuất xứ, gọi hotline để có báo giá đúng model.
| Loại / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Con sò 0,18–0,55kW | 48–110 m³/h | 12–30 KPa | 1.680.000 – 13.440.000đ |
| Con sò 0,75–1,1kW | 88–210 m³/h | 22–37 KPa | 3.600.000 – 20.160.000đ |
| Con sò 1,5–2,2kW | 145–325 m³/h | 26–42 KPa | 4.920.000 – 30.960.000đ |
| Con sò 3–5,5kW | 220–1000 m³/h | 37–70 KPa | 8.880.000 – 78.000.000đ |
| Root RL 1,1–7,5kW | 1,1–9 m³/phút | 20–78 KPa | 20.400.000 – 52.000.000đ |
| Root RL ≥11kW | 4,7–26 m³/phút | 29–78 KPa | 48.360.000 – 112.800.000đ |
7) Câu hỏi thường gặp
Bể sâu 5m cần máy cột áp bao nhiêu?
Tối thiểu 50KPa cột nước, cộng tổn thất đĩa và ống nên chọn máy 60–70KPa. Cứ 1m nước tương đương 10KPa.
Chọn máy dư lưu lượng có sao không?
Dư 10–20% là mức dự phòng hợp lý. Dư quá nhiều gây lãng phí điện, khuấy bể quá mạnh và phải khóa bớt van, làm máy tăng áp nóng hơn.
Một máy lớn hay hai máy nhỏ tốt hơn?
Hai máy nhỏ chạy luân phiên an toàn hơn cho hệ 24/24: hỏng một máy vẫn còn khí duy trì vi sinh, bảo dưỡng không phải dừng hệ thống.
Nước thải công nghiệp tải cao tính khí thế nào?
Lấy cận trên của dải 0,5–2 m³ khí/m³ nước, tức 1,5–2, hoặc tính chính xác theo BOD đầu vào nếu có số liệu phân tích. Thiếu khí là nguyên nhân hàng đầu làm vi sinh chết.
Máy đang chạy có kiểm tra được thiếu khí hay không?
Đo DO trong bể hiếu khí: duy trì 2–4 mg/l là đạt. DO dưới 1 mg/l kéo dài nghĩa là thiếu khí, cần kiểm tra lại phép tính chọn máy hoặc đĩa bị tắc.
Gửi thông số bể để được tính chọn máy thổi khí miễn phí trong 15 phút. Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — Hotline 0373.624.682 (Mr Sơn). VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM. Hàng sẵn 2 kho HN & HCM, giao toàn quốc.
