Áp suất đẩy của một cụm thổi khí không nên thay đổi nhiều khi độ sâu bể và lưu lượng khí giữ nguyên. Khi nó tăng dần qua các tháng, đó là hệ đang nói rằng có thứ gì đó cản đường khí nhiều hơn trước. Việc cần làm là tìm ra thứ đó, vì áp cao hơn nghĩa là điện nhiều hơn mỗi ngày, và nghĩa là máy làm việc nặng hơn.

Bốn nguyên nhân phổ biến
| Nguyên nhân | Cơ chế | Cách xác nhận |
|---|---|---|
| Đĩa phân phối khí bị nghẹt | Màng đĩa bám cặn, lỗ nhỏ lại | Chênh áp trước và sau giàn tăng |
| Ống khí bám cặn hoặc đọng nước | Tiết diện thực nhỏ lại | Chênh áp hai đầu tuyến ống tăng |
| Lọc gió đầu hút bẩn | Máy khó hút, tải nặng | Áp chân không đầu hút tăng |
| Mực nước bể dâng cao hơn trước | Cột nước tăng | Đo mực nước, so thiết kế |
Nguyên nhân thứ tư hay bị bỏ sót vì không ai nghĩ tới: bể vận hành ở mực nước cao hơn thiết kế thì đĩa ngập sâu hơn, và áp phải tạo tăng theo.
Bộ dữ liệu cần ghi
- Áp suất đẩy ngay sau máy, đo cùng điều kiện mỗi lần.
- Áp suất ngay trước khi khí vào bể.
- Áp chân không tại đầu hút hoặc chênh áp qua lọc gió.
- Dòng điện từng pha của động cơ.
- Mực nước trong bể khi đo.
- Nhiệt độ khí ra ngay sau máy.
- Vị trí các van trên tuyến, có ai chỉnh không.
- Ngày đo và giờ đo, vì có trạm chạy khác nhau theo ca.
Ghi cùng một bộ mỗi tháng thì sau vài tháng có một đường xu hướng, và đường đó nói rõ hơn bất kỳ phán đoán nào.
⚠️ Điều kiện dừng
Nếu áp suất đẩy đã vượt giới hạn ghi trên nhãn máy, dừng vận hành và xử lý ngay. Chạy quá áp cho phép làm nóng máy, hại vòng bi và có thể làm van an toàn xả liên tục. Đây không phải trạng thái để chạy tạm thêm vài tuần chờ bảo trì định kỳ.
Phân biệt bằng chênh áp từng đoạn
Cách chắc nhất là chia tuyến thành các đoạn và đo chênh áp từng đoạn:
| Đoạn | Chênh áp nói lên điều gì |
|---|---|
| Từ khí trời tới đầu hút máy | Tình trạng lọc gió |
| Từ sau máy tới trước khi vào bể | Tình trạng tuyến ống |
| Từ trước khi vào bể tới mặt nước | Tình trạng giàn đĩa cộng cột nước |
Đoạn nào có chênh áp tăng so với mốc ban đầu thì nguyên nhân nằm ở đoạn đó. Đây là lý do nên có điểm đo áp ngay từ khi lắp đặt — không có điểm đo thì mọi phân tích đều thành đoán.
Đĩa phân phối khí nghẹt: dấu hiệu đi kèm
- Áp suất đẩy tăng dần qua các tháng, đều đặn chứ không đột ngột.
- Bọt nổi trên mặt bể thay đổi hình dạng, có vùng yếu đi.
- Dòng điện của động cơ tăng nhẹ theo áp.
- Tiếng máy nặng hơn.
Mức độ nghẹt phụ thuộc đặc tính nước thải, chế độ chạy và loại màng đĩa. Trạm có giai đoạn dừng khí kéo dài thường nghẹt nhanh hơn, vì nước và cặn có cơ hội đi ngược vào đĩa.
Lọc gió: việc nhỏ, ảnh hưởng thật
Lọc gió bẩn làm máy phải hút khó hơn, và điều này biểu hiện thành:
- Áp chân không tại đầu hút tăng.
- Lưu lượng khí thực tế vào bể giảm.
- Nhiệt độ khí ra tăng.
- Dòng điện có thể tăng hoặc giảm tuỳ kiểu máy.
Kiểm và vệ sinh lọc gió là việc tốn ít công nhất trong toàn bộ danh mục, nên nó luôn là bước đầu tiên khi thấy áp bất thường.
Trình tự kiểm, từ ít tốn kém tới tốn kém
- Kiểm và vệ sinh lọc gió, đo lại.
- Xả nước ngưng ở các điểm thấp trên tuyến ống, đo lại.
- Kiểm vị trí van trên tuyến, so với hồ sơ.
- Đo mực nước bể, so với thiết kế.
- Đo chênh áp từng đoạn, xác định đoạn có vấn đề.
- Kiểm hình ảnh bọt nổi, ghi lại để so với ảnh cũ.
- Kiểm dầu và tình trạng cơ khí của máy theo hướng dẫn.
- Chỉ khi năm bước trên chỉ về giàn đĩa thì mới lên kế hoạch rút bể.
Bước 8 là bước tốn kém nhất và cần chuẩn bị: phải có phương án cho nước thải trong thời gian bể dừng.
Ví dụ có ghi rõ giả định
Giả định: áp suất đẩy tăng đều qua bốn tháng, lọc gió vừa thay tháng trước, mực nước bể đúng thiết kế, chênh áp trên tuyến ống gần như không đổi so với mốc.
Cách đọc: lọc gió và tuyến ống đã loại trừ bằng số đo, mực nước cũng đã loại trừ. Phần chênh áp tăng nằm ở đoạn qua giàn đĩa, nên hướng nghi tập trung vào tình trạng màng đĩa. Việc nên làm là ghi lại hình ảnh bọt nổi, theo dõi thêm để xác định tốc độ tăng, và lên kế hoạch rút bể vào thời điểm thuận lợi thay vì chờ tới lúc buộc phải dừng. Tình huống là giả định để minh hoạ, không phải trường hợp của công trình bạn.

Câu hỏi hay gặp
Áp tăng bao nhiêu thì đáng lo? So với giới hạn trên nhãn máy và so với mốc lúc mới lắp. Xu hướng tăng đều đặn đáng chú ý hơn một con số tuyệt đối.
Có thể bù bằng cách tăng lưu lượng máy không? Tăng lưu lượng làm áp tăng thêm chứ không giảm. Đây là hướng đi ngược.
Máy có van an toàn rồi thì có cần theo dõi áp không? Có. Van an toàn là lớp bảo vệ cuối cùng, nó xả khi đã quá ngưỡng. Theo dõi áp là để không bao giờ tới ngưỡng đó.
Bao lâu nên đo một lần? Theo tháng là hợp lý với trạm chạy liên tục. Quan trọng là đo cùng điều kiện mỗi lần để số so được với nhau.
Cần hỗ trợ
Gửi: nhãn máy, áp suất đẩy đo theo từng tháng nếu có, áp chân không đầu hút, dòng ba pha, mực nước bể, độ sâu ngập giàn đĩa, loại đĩa, ngày vệ sinh lọc gần nhất. Bộ phận kỹ thuật đối chiếu với mốc ban đầu và chỉ ra đoạn nào đang gây tổn thất.
Xem dải máy tại máy thổi khí và máy thổi khí con sò Perotac.
Liên hệ: Trường — 0373624682 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
