Nếu đang phải chọn một bơm chìm cắt rác cho hố thu, ba con số đáng nhìn đầu tiên ở 150WC150-10-9.5 là 240 m³/h, 27 m và 9.5 kW. Phần sau sẽ nói rõ từng con số có ý nghĩa gì khi đưa vào bản vẽ, và những chỗ dễ sai khi thi công phần điện và phần ống.
Đấu điện cho 150WC150-10-9.5
Nguồn sử dụng 3 pha/380V/50Hz. Trước khi đóng điện lần đầu, đo lại điện áp thực tế tại chân tủ chứ không tin vào điện áp danh định của lưới. Động cơ 9.5 kW chạy dưới điện áp thấp sẽ kéo dòng cao hơn bình thường và sinh nhiệt trong cuộn dây. Aptomat và khởi động từ chọn theo dòng định mức của máy, có thêm rơ le nhiệt đặt sát giá trị làm việc để bảo vệ khi kẹt cánh.
Cách khoanh vùng mã phù hợp
Khi so 150WC150-10-9.5 với một mã cùng công suất 9.5 kW nhưng khác kết cấu cánh, điểm khác biệt nằm ở khả năng cho vật rắn đi qua chứ không ở hiệu suất. Nước nhiều rác thì ưu tiên khả năng thông qua; nước tương đối sạch thì ưu tiên hiệu suất để tiết kiệm điện. Chọn theo tính chất nước là cách chọn bền vững nhất.
Chọn 150WC150-10-9.5 cho công trình nào
Khi thay thế một máy cũ đã hỏng, đừng chỉ nhìn công suất ghi trên nhãn máy cũ. Điều kiện đường ống có thể đã thay đổi sau nhiều năm: ống bám cặn, thêm đoạn rẽ nhánh, hoặc cốt xả được nâng lên. Đo lại chiều cao đẩy thực tế rồi so với 27 m, đồng thời ước tính lượng nước về mỗi giờ để so với 240 m³/h, khi đó mới biết 150WC150-10-9.5 có phải lựa chọn đúng hay không.
Đọc thông số làm việc của 150WC150-10-9.5
Perotac 150WC150-10-9.5 có lưu lượng lớn nhất 240 m³/h, cột áp lớn nhất 27 m và công suất trục 9.5 kW. Họng xả DN150. Cần nhớ hai giá trị lưu lượng và cột áp không xuất hiện cùng lúc: khi bơm đạt 240 m³/h thì cột áp tụt gần về không, còn khi ở cột áp tối đa 27 m thì dòng chảy gần như dừng. Điểm làm việc hợp lý nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, và đó mới là con số cần lấy để tính đường ống.
Vật liệu và phớt cơ khí
Cuộn dây quấn đồng và Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 là phần không nhìn thấy nhưng quyết định máy chạy được bao lâu. Bên ngoài, Thân bơm gang ASTM NO.30, cánh bơm AISI 420S45; Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng. Ba lớp bảo vệ nối tiếp nhau: vỏ chặn nước, phớt chặn nước lọt theo trục, dầu chặn phần nước còn rò lại. Chỉ cần một lớp mất tác dụng mà không xử lý, hai lớp còn lại sẽ hỏng theo trong thời gian ngắn.
Độ thông qua của cánh và loại rác trong nước
Kết cấu cánh quyết định máy nuốt được vật gì. Cánh hở và cánh xoáy cho phép vật rắn đi qua dễ hơn nhưng hiệu suất thấp hơn cánh kín; cánh kín cho hiệu suất cao nhưng kén nước sạch hơn. Dòng có dao cắt xử lý phần rác mềm bằng cách băm nhỏ trước khi nước vào cánh, nhờ đó tránh được kiểu tắc do sợi vải và giẻ quấn trục. Chọn sai kiểu cánh dẫn tới tắc lặp lại dù công suất 9.5 kW vẫn dư.
Lắp đặt đúng cách
Dùng bộ chân đế và thanh dẫn hướng nếu hố sâu. Khi cần bảo dưỡng, chỉ việc kéo dây xích để nhấc máy 9.5 kW lên mà không phải xuống hố, tránh rủi ro khí độc tích tụ trong không gian kín. Chi phí bộ chân đế nhỏ hơn nhiều so với công tác an toàn cho mỗi lần xuống hố, nhất là ở trạm bơm chạy quanh năm.
Bảo hành và đặt hàng
150WC150-10-9.5 do Perotac sản xuất, xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng theo điều kiện của nhà sản xuất. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Kho có đủ phụ tùng hao mòn đi kèm nên việc bảo dưỡng về sau không phải chờ đặt hàng từ đầu.

