Chọn bơm nước thải khó hơn chọn bơm nước sạch vì phải tính cả thứ trôi trong nước. Với 50WC10-10-0.75, ngoài 21 m³/h và 14 m còn phải xem họng xả DN50 và kiểu cánh có phù hợp với loại rác trong hố hay không. Bài viết đi qua đủ các khía cạnh đó.
Chốt mã theo nhu cầu thực tế
Khi so 50WC10-10-0.75 với một mã cùng công suất 0.75 kW nhưng khác kết cấu cánh, điểm khác biệt nằm ở khả năng cho vật rắn đi qua chứ không ở hiệu suất. Nước nhiều rác thì ưu tiên khả năng thông qua; nước tương đối sạch thì ưu tiên hiệu suất để tiết kiệm điện. Chọn theo tính chất nước là cách chọn bền vững nhất.
Ứng dụng phù hợp
Trước khi chốt mã, nên trả lời ba câu: nước có gì trong đó, đẩy cao bao nhiêu mét, và mỗi giờ cần chuyển bao nhiêu khối. Câu thứ hai so với 14 m, câu thứ ba so với 21 m³/h, còn câu thứ nhất quyết định chọn dòng có dao cắt. Ba câu này quan trọng hơn việc so sánh công suất, vì công suất chỉ là hệ quả của hai yêu cầu kia.
Thông số vận hành của 50WC10-10-0.75
Khi so một máy 0.75 kW với các máy cùng dòng, thứ thay đổi rõ nhất là cặp 21 m³/h – 14 m. Máy công suất lớn hơn thường đi kèm họng xả lớn hơn DN50 và nghiêng về phía lưu lượng, còn máy nhỏ hơn nghiêng về phía cột áp. Biết mình cần đẩy xa hay cần đẩy nhiều là đủ để khoanh vùng, sau đó mới dùng bảng thông số để chốt mã cụ thể.
Phần cơ khí: thân, cánh và phớt
Phần làm kín gồm hai tầng, giữa hai tầng là buồng dầu. Vật liệu mặt phớt là SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Cách kiểm tra đơn giản: sau mỗi mùa vận hành, rút dầu buồng trung gian ra xem. Dầu trong thì bộ làm kín còn tốt; dầu lẫn nước thì thay phớt ngay, chi phí lúc đó nhỏ hơn nhiều so với quấn lại cuộn dây của một máy 0.75 kW.
Chuẩn bị nguồn cho 50WC10-10-0.75
Nguồn sử dụng 3 pha/380V/50Hz. Trước khi đóng điện lần đầu, đo lại điện áp thực tế tại chân tủ chứ không tin vào điện áp danh định của lưới. Động cơ 0.75 kW chạy dưới điện áp thấp sẽ kéo dòng cao hơn bình thường và sinh nhiệt trong cuộn dây. Aptomat và khởi động từ chọn theo dòng định mức của máy, có thêm rơ le nhiệt đặt sát giá trị làm việc để bảo vệ khi kẹt cánh.
Chu kỳ bật tắt và thể tích hữu ích của hố
Số lần khởi động mỗi giờ là thông số ít được nhắc nhưng ảnh hưởng lớn tới tuổi thọ. Mỗi lần khởi động, dòng tăng cao trong khoảnh khắc và cuộn dây chịu một đợt nhiệt. Với 21 m³/h, nếu thể tích giữa mức bật và mức dừng của hố quá nhỏ, 50WC10-10-0.75 sẽ chạy rồi tắt, lặp lại liên tục. Nới khoảng cách giữa hai mức phao là cách xử lý trực tiếp và không tốn kém.
Bố trí hố thu cho 50WC10-10-0.75
- Bơm ngập hoàn toàn, không đặt trực tiếp lên lớp bùn đáy
- Ống đẩy không nhỏ hơn họng DN50
- Van một chiều lắp sát bơm, van khoá lắp sau van một chiều
- Cáp cố định dọc ống, mối nối nằm trên mực nước
Bốn điểm này quyết định phần lớn việc 50WC10-10-0.75 chạy êm hay rung, đạt gần 21 m³/h hay tụt xuống thấp hơn nhiều.
Thông tin bảo hành và cung cấp
Sản phẩm nhập khẩu Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Trong thời gian bảo hành, nếu máy có biểu hiện bất thường, nên dừng và kiểm tra ngay thay vì tiếp tục vận hành, vì phần lớn hư hỏng lớn đều bắt đầu từ một dấu hiệu nhỏ bị bỏ qua.

