Bơm chìm nước thải Perotac model: SS-3000 là bơm chìm nước thải có lưu lượng lớn nhất 60 m³/h, cột áp lớn nhất 22 m, công suất 3.0 kW và họng xả DN100. Bài viết dưới đây đi từ chính các con số đó để trả lời câu hỏi máy hợp với hố thu nào và cần chuẩn bị gì trước khi lắp.
Bảng số liệu SS-3000 nói lên điều gì
Công suất 3.0 kW và họng xả DN100 là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 22 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cáp
Cáp cấp cho một máy 3.0 kW phải tính theo dòng làm việc và theo chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Dây đủ tải nhưng đi quá dài vẫn gây sụt áp, và động cơ nhận điện áp thấp hơn mức 3 pha / 380V / 50Hz sẽ kéo dòng cao hơn để giữ công suất. Hệ quả là cuộn dây nóng, rơ le nhiệt nhảy và người vận hành thường xử lý sai bằng cách nâng ngưỡng bảo vệ. Cách đúng là tăng tiết diện dây hoặc rút ngắn tuyến cấp.
Chạy luân phiên hai máy SS-3000
Một cụm hai máy chạy luân phiên gần như luôn tốt hơn một máy chạy liên tục. Với SS-3000, cấu hình thường gặp là hai máy cùng 3.0 kW đặt trong một hố, bộ điều khiển đổi máy sau mỗi chu kỳ và cho chạy đồng thời khi nước lên mức báo động. Khi chạy song song, lưu lượng tổng tăng nhưng không gấp đôi 60 m³/h, vì cột áp chung của tuyến ống cũng tăng theo.
Mực nước động trong hố thu
Nhiều hệ thống chạy tốt lúc mới lắp rồi yếu dần vào mùa cao điểm, nguyên nhân là mực nước động tụt sâu hơn dự tính khiến chiều cao đẩy tăng lên. Với 22 m có sẵn, phần dự phòng cột áp nên được giữ lại ngay từ khi thiết kế. Ghi lại mực nước lúc bơm dừng trong vài tuần đầu là cách ít tốn kém để biết hệ thống đang làm việc ở đâu trên đường đặc tính.
Thân bơm, cánh bơm và bộ làm kín
Vật liệu: Thân bơm: Inox; Buồng bơm: Gang; Cuộn dây quấn 100% đồng. Ở dòng chìm nước thải, phần thân và cánh chịu tải khác nhau: thân chịu ăn mòn còn cánh chịu mài mòn. Khi cánh mòn, khe hở giữa cánh và tấm chịu mài rộng ra, lưu lượng tụt dần khỏi mức 60 m³/h mà không có tiếng động bất thường. Đây là kiểu hỏng âm thầm, chỉ phát hiện bằng cách đo lại lưu lượng.
Những điều cần làm khi lắp SS-3000
Trước khi hạ SS-3000 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 3.0 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Điện áp, dây dẫn và thiết bị đóng cắt
SS-3000 dùng nguồn ba pha 380V (3 pha / 380V / 50Hz). Với công suất 3.0 kW, dây cấp phải đủ tiết diện để sụt áp trên toàn tuyến nằm trong giới hạn cho phép; dây dài mà nhỏ tiết diện sẽ khiến động cơ nóng và mô men khởi động yếu đi. Cáp chìm phải là loại chịu ngâm nước liên tục, mối nối bọc kín, không dùng băng dính quấn tạm.
Đặt SS-3000 cạnh các mã lân cận
Với họng xả DN100, SS-3000 đi cùng tuyến ống có cùng cỡ hoặc lớn hơn. Nếu tuyến ống sẵn có nhỏ hơn và không thể thay, cần chọn lại mã có cột áp cao hơn để bù phần tổn thất phát sinh.
Điều kiện bảo hành và giao hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho SS-3000 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 3.0 kW.

