Điều đáng chú ý ở JBB75/10
Về bản chất, JBB75/10 là thiết bị đưa hóa chất vào hệ thống theo liều lượng cài đặt, không phụ thuộc dòng chảy chính.
Phần động lực là động cơ 250 W, con số này cần khớp với khả năng cấp điện tại nơi lắp.
Những mục kế tiếp giúp bạn đối chiếu máy với yêu cầu thực tế của công trình.
Dữ liệu kỹ thuật tóm lược
Số liệu dưới đây thuộc bản JBB75/10, dùng để đối chiếu khi thiết kế hệ thống.
- Model: JBB75/10
- Công suất: 250 W
- Lưu lượng tối đa: 75 L/h
- Cột áp tối đa: 10 Bar
- Đường kính họng hút/xả: 12/9 mm
- Vật liệu cấu tạo: Thân bơm: Nhựa PVC Màng bơm: PVDF/PTFE Van 1 chiều: Gốm ceramic Núm điều khiển: Nhựa PVC
- Điện áp sử dụng: 3 pha / 380V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP44
- Bảo hành: 24 tháng
Số liệu chính gồm lưu lượng tối đa 75 L/h và áp suất tối đa 10 Bar.
Bản này có họng 12/9 mm; giữ nguyên tiết diện này trên đoạn ống sát máy là cách làm đúng.
Bảng trên cho các giới hạn, còn điểm làm việc thực tế luôn nằm bên trong hai giới hạn đó.
Đối chiếu bảng trên với yêu cầu thực tế là bước ngắn nhất để tránh chọn sai bản.
Chăm sóc JBB75/10 định kỳ
Chi phí bảo dưỡng luôn nhỏ hơn chi phí dừng hệ thống vì máy hỏng.
Nội dung bảo dưỡng cơ bản:
- Kiểm tra hệ thống chống rung và khớp mềm nếu có lắp
- Làm sạch bụi bám trên vỏ máy và khu vực thoát nhiệt
- Kiểm tra dòng điện từng pha và so với trị số lúc nghiệm thu
- Ghi lại số giờ chạy tích lũy để lập kế hoạch thay thế vật tư
- Xem đồng hồ chỉ thị còn hoạt động đúng không
- Quan sát có rò rỉ tại các vị trí kín hay không
Khi phát hiện tiếng lạ, rung mạnh hoặc dòng điện tăng bất thường, nên dừng máy và kiểm tra ngay.
Chi tiết chế tạo đáng lưu ý
Phần vật liệu là điểm nên đọc kỹ, vì bản này dùng: Thân bơm: Nhựa PVC Màng bơm: PVDF/PTFE Van 1 chiều: Gốm ceramic Núm điều khiển: Nhựa PVC.
Phần chịu dòng chảy mòn nhanh hơn phần còn lại, vì vậy vật liệu ở đó nên được xem trước tiên.
Tiêu chuẩn kèm theo: Lớp cách điện F Bảo vệ IP44.
Phần kín nước và cách điện nên được đối chiếu với điều kiện thực tế tại nơi lắp đặt.
Kiến thức đi kèm khi dùng JBB75/10
Cách chắc chắn nhất để biết máy châm bao nhiêu là dùng ống chuẩn đo lượng hút.
Cài đặt trên núm điều chỉnh có thể lệch so với thực tế sau thời gian dùng.
Một lần hiệu chỉnh ngắn giúp toàn bộ quy trình xử lý đi đúng liều.
Nắm điểm này giúp bạn khai thác đúng khả năng của JBB75/10.
Hướng dẫn chọn theo thực tế công trình
Trình tự chọn hợp lý là: xác định nhu cầu trước, rồi mới tra bảng để tìm bản phù hợp.
Với công suất 250 W, dây nguồn và thiết bị đóng cắt phải được chọn đủ dự phòng chứ không sát ngưỡng.
Kiểu điện áp của bản này là 3 pha / 380V / 50Hz, cần cấp đúng như vậy.
Một cuộc trao đổi ngắn với kỹ thuật thường tiết kiệm hơn nhiều so với việc chọn sai bản.
Thông tin mua hàng
Chế độ bảo hành cho JBB75/10 được xác nhận cụ thể khi đặt hàng.
Bộ phận kinh doanh gửi báo giá theo yêu cầu, chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Chúng tôi có văn phòng Hà Nội ở Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên và văn phòng phía Nam ở 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.
Mọi yêu cầu về JBB75/10 xin gọi 037.362.4682 (Mr. Sơn).

