Vài điều nên biết trước khi đặt MIX-2.2
Khác với máy bơm, MIX-2.2 không đẩy nước đi xa mà tạo dòng tuần hoàn ngay trong lòng bể. Hai con số cần nhớ của máy này là 2200 W công suất và 408 m³/h lưu lượng.
Cùng một bể, đặt máy sai vị trí cũng làm hỏng hiệu quả khuấy dù thông số máy vẫn đủ.
MIX-2.2 chịu ngâm nước ở mức nào
Hạng mục cách điện: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 Hai chỉ tiêu này độc lập nhau: kín nước tốt mà chạy quá tải lâu thì lớp men vẫn già đi.
Đo điện trở cách điện trước khi thả máy xuống bể và ghi lại giá trị nền.
Vị trí đặt máy trong bể
Vị trí đặt quyết định hiệu quả không kém gì thông số máy. Dòng đập thẳng vào vách vừa mất năng lượng vừa gây rung.
Ghi lại góc và độ sâu đã chọn vào hồ sơ vận hành.
Lưu lượng khuấy 408 m³/h nói lên điều gì
Lưu lượng 408 m³/h là đại lượng mô tả dòng máy tạo ra, không phải lượng nước bơm ra khỏi bể. Hai máy cùng công suất nhưng khác đường kính cánh sẽ cho lưu lượng khác nhau.
Bố trí nhiều máy nhỏ trong bể dài thường đều hơn một máy lớn đặt ở giữa.
Chống lắng cặn đáy bể
Hạt rắn lơ lửng được khi dòng nước quanh nó còn đủ vận tốc. Vùng nước tù phía sau vách ngăn là nơi cặn tích đầu tiên.
Lịch chạy đều đặn giúp lớp đáy không kịp kết cứng.
Phớt và buồng dầu của MIX-2.2
Cụm làm kín của MIX-2.2 dùng Phớt cơ khí SiC/SiC Mặt phớt làm việc trong điều kiện có hạt rắn nên độ cứng vật liệu là yếu tố sống còn.
Không chạy máy trên cạn dù chỉ vài giây vì mặt phớt khô sẽ xước ngay.
Bộ khung và cánh khuấy
Vật liệu cấu tạo gồm: Cánh khuấy: gang FCD450; nắp trên động cơ, vỏ ổ bi, giá đỡ và vỏ cửa vào: FC200; vòng hướng dòng, trục, vỏ động cơ và bệ đỡ: SUS304. Vỏ kín và nước bên ngoài là hai yếu tố giữ nhiệt độ cuộn dây ở mức an toàn khi chạy liên tục.
Cặn xơ quấn quanh trục là nguyên nhân phổ biến làm dòng điện tăng dần.
MIX-2.2 hợp với bể như thế nào
Việc chọn giữa các mức công suất nên bắt đầu từ thể tích bể và loại nước. Nước có nhiều xơ sợi cần dòng mạnh hơn nước chỉ có bùn mịn.
Ghi cả loại nước và độ đặc của bùn vào phiếu khảo sát.
Việc cần làm mỗi kỳ bảo dưỡng
Chu kỳ bảo dưỡng nên tính theo giờ chạy chứ không theo tháng. Đo điện trở cách điện và so với lần đo trước.
Lắp xong chạy thử trên giá trước khi thả lại xuống bể.
Thông số kỹ thuật MIX-2.2
Số liệu kỹ thuật của MIX-2.2 được liệt kê đầy đủ ở bảng sau.
| Model | MIX-2.2 |
| Công suất | 2200 W |
| Lưu lượng | 408 m³/h |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Vật liệu cấu tạo | Cánh khuấy: gang FCD450; nắp trên động cơ, vỏ ổ bi, giá đỡ và vỏ cửa vào: FC200; vòng hướng dòng, trục, vỏ động cơ và bệ đỡ: SUS304. |
| Vận tốc dòng chảy | 3.5 m/s |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc Đài Loan |
| Tiêu chuẩn cách điện | Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 |
| Điện áp | 3 pha/380V/50Hz |
| Phớt cơ khí | Phớt cơ khí SiC/SiC |
Những con số nên ghi hằng tuần
Ba con số nên ghi định kỳ: dòng điện từng pha, điện áp tại máy và giờ chạy. Ghi cả những lần nhảy aptomat dù máy chạy lại được ngay.
Hồ sơ đầy đủ giúp việc bảo hành thuận lợi hơn.
Tiết diện dây và sụt áp
Sụt áp trên cáp không hiện ra ở đồng hồ tủ mà chỉ thấy khi đo tại đầu máy. Đo tại tủ luôn cho con số đẹp nên nhiều nơi bỏ sót lỗi này.
Đường cáp đi trong máng riêng sẽ dễ kiểm tra hơn là chôn thẳng.
Thông tin đặt hàng và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi liên hệ, xin cung cấp model và số lượng để được hỗ trợ nhanh.
Xuất hóa đơn theo quy định, chưa gồm VAT.

