- Lưu Lượng Tối Đa: 145 m³/h Áp Suất Tối Đa: 38 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 145 m³/h Áp Suất Tối Đa: 37 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 88 m³/h Áp Suất Tối Đa: 31 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 88 m³/h Áp Suất Tối Đa: 30 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 1050 m³/h Áp Suất Tối Đa: 77 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 1050 m³/h Áp Suất Tối Đa: 75 kPa
- Công suất: 9.5 kW Lưu Lượng Tối Đa: 1000 m³/h Áp Suất Tối Đa: 70 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 550 m³/h Áp Suất Tối Đa: 45 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 530 m³/h Áp Suất Tối Đa: 42 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 475 m³/h Áp Suất Tối Đa: 38 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 390 m³/h Áp Suất Tối Đa: 37 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 325 m³/h Áp Suất Tối Đa: 36 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 220 m³/h Áp Suất Tối Đa: 26 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 210 m³/h Áp Suất Tối Đa: 25 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 145 m³/h Áp Suất Tối Đa: 22 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 325 m³/h Áp Suất Tối Đa: 36 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 220 m³/h Áp Suất Tối Đa: 26 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 210 m³/h Áp Suất Tối Đa: 25 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 145 m³/h Áp Suất Tối Đa: 22 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 110 m³/h Áp Suất Tối Đa: 20 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 60 m³/h Áp Suất Tối Đa: 16 kPa
- Lưu Lượng Tối Đa: 48 m³/h Áp Suất Tối Đa: 12 kPa
- Lưu Lượng: 29 m³/h Cột Áp: 1.1 m
- Lưu Lượng: 12 m³/h Cột Áp: 0.7 m
- Lưu Lượng: 40 m³/h Cột Áp: 4 m
- Lưu Lượng: 1724.4 m³/h Cột Áp: 8 m
- Lưu Lượng: 559.2 m³/h Cột Áp: 8 m
- Lưu Lượng: 342.6 m³/h Cột Áp: 8 m
- Lưu Lượng: 244.8 m³/h Cột Áp: 8 m
- Lưu Lượng: 60 m³/h Cột Áp: 6 m
