Bài viết này dành cho người đang cân nhắc 100WC70-15-5.5 cho một hệ thống cụ thể. Máy đạt tới 120 m³/h và cột áp tối đa 30 m với động cơ 5.5 kW. Phần dưới phân tích dải làm việc, yêu cầu về nguồn 3 pha/380V/50Hz, cách lắp và những việc bảo dưỡng nên làm theo lịch.
Chuẩn bị nguồn cho 100WC70-15-5.5
Nguồn sử dụng 3 pha/380V/50Hz. Trước khi đóng điện lần đầu, đo lại điện áp thực tế tại chân tủ chứ không tin vào điện áp danh định của lưới. Động cơ 5.5 kW chạy dưới điện áp thấp sẽ kéo dòng cao hơn bình thường và sinh nhiệt trong cuộn dây. Aptomat và khởi động từ chọn theo dòng định mức của máy, có thêm rơ le nhiệt đặt sát giá trị làm việc để bảo vệ khi kẹt cánh.
Cách khoanh vùng mã phù hợp
Khi so 100WC70-15-5.5 với một mã cùng công suất 5.5 kW nhưng khác kết cấu cánh, điểm khác biệt nằm ở khả năng cho vật rắn đi qua chứ không ở hiệu suất. Nước nhiều rác thì ưu tiên khả năng thông qua; nước tương đối sạch thì ưu tiên hiệu suất để tiết kiệm điện. Chọn theo tính chất nước là cách chọn bền vững nhất.
Bảo dưỡng định kỳ cho 100WC70-15-5.5
Sau mỗi lần thông tắc hoặc vớt rác trong hố, chạy thử và đo lại dòng điện để chắc chắn không còn vật lạ trong buồng bơm. Vật mềm quấn quanh trục làm dòng tăng mà tiếng máy vẫn bình thường, rất dễ bỏ sót. Đối chiếu dòng đo được với dòng định mức của máy 5.5 kW là cách kiểm tra nhanh và đủ tin cậy.
Vật liệu và phớt cơ khí
Kết cấu: Thân bơm gang ASTM NO.30, cánh bơm AISI 420S45; Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng. Phớt cơ khí dùng SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Bộ làm kín là chi tiết quyết định tuổi thọ của mọi máy bơm chìm, vì chỉ cần một vết xước trên mặt phớt là nước rò vào buồng dầu rồi vào cuộn dây. Khi thay phớt phải thay theo cặp và kiểm tra luôn dầu trong buồng trung gian; dầu đục như sữa là dấu hiệu phớt ngoài đã bắt đầu rò.
Ứng dụng phù hợp
Trước khi chốt mã, nên trả lời ba câu: nước có gì trong đó, đẩy cao bao nhiêu mét, và mỗi giờ cần chuyển bao nhiêu khối. Câu thứ hai so với 30 m, câu thứ ba so với 120 m³/h, còn câu thứ nhất quyết định chọn dòng có dao cắt. Ba câu này quan trọng hơn việc so sánh công suất, vì công suất chỉ là hệ quả của hai yêu cầu kia.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Hạt cát mịn lơ lửng trong nước thải là tác nhân mài mòn âm thầm. Chúng không gây kẹt máy nhưng bào mòn mép cánh và tấm chịu mài, làm khe hở rộng dần. Khi khe hở rộng, một phần nước quay vòng bên trong buồng bơm thay vì đi ra họng DN100, và lưu lượng tụt dưới 120 m³/h trong khi dòng điện gần như không đổi. Hút cặn đáy hố định kỳ là cách giảm lượng cát đi qua máy.
Đọc thông số làm việc của 100WC70-15-5.5
- Lưu lượng lớn nhất: 120 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 30 m
- Công suất: 5.5 kW
- Họng xả: DN100
Bốn dòng trên mô tả biên của vùng làm việc chứ không mô tả một điểm. Người thiết kế chọn một điểm nằm trong biên đó, thường lấy cột áp thiết kế thấp hơn 30 m một khoảng dự phòng để bơm còn dư sức khi ống bị bám cặn theo thời gian.
Bảo hành và đặt hàng
Máy được bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

