Khi hố thu bị ngập hoặc nước thoát không kịp, nguyên nhân không phải lúc nào cũng nằm ở bơm. Nhưng nếu bơm thực sự thiếu dải làm việc thì mọi cách khắc phục khác đều vô ích. Bơm chìm nước thải Perotac model: SSM-2200F có lưu lượng tối đa 54 m³/h và cột áp tối đa 19 m; đối chiếu hai giá trị này với hiện trạng là bước đầu tiên nên làm.
Các con số quyết định của SSM-2200F
Lưu lượng tối đa 54 m³/h, còn cột áp tối đa 19 m khi lưu lượng rất nhỏ. Công suất 2.2 kW và họng xả DN80 là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 19 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Phạm vi sử dụng hợp lý
Ở các toà nhà, nước thải tầng hầm phải đẩy ngược lên cốt cống ngoài đường. Chiều cao đó cộng với tổn thất qua van một chiều và các co thường chiếm phần lớn cột áp tối đa 19 m mà SSM-2200F có. Vì vậy đường ống nên đi thẳng nhất có thể, hạn chế co gấp, và van một chiều phải đúng cỡ họng DN80 để không tạo nút thắt ngay sau bơm.
Kết cấu vật liệu của SSM-2200F
Vật liệu: Thân bơm: Inox; Buồng bơm: Gang; Cuộn dây quấn 100% đồng. Ở dòng chìm nước thải, phần thân và cánh chịu tải khác nhau: thân chịu ăn mòn còn cánh chịu mài mòn. Khi cánh mòn, khe hở giữa cánh và tấm chịu mài rộng ra, lưu lượng tụt dần khỏi mức 54 m³/h mà không có tiếng động bất thường. Đây là kiểu hỏng âm thầm, chỉ phát hiện bằng cách đo lại lưu lượng.
Nguồn điện và cách khởi động
SSM-2200F dùng nguồn một pha 220V (1 pha / 220V / 50Hz). Với công suất 2.2 kW, dây cấp phải đủ tiết diện để sụt áp trên toàn tuyến nằm trong giới hạn cho phép; dây dài mà nhỏ tiết diện sẽ khiến động cơ nóng và mô men khởi động yếu đi. Cáp chìm phải là loại chịu ngâm nước liên tục, mối nối bọc kín, không dùng băng dính quấn tạm.
Độ thông qua của cánh và loại rác trong nước
Kết cấu cánh quyết định máy nuốt được vật gì. Cánh hở và cánh xoáy cho phép vật rắn đi qua dễ hơn nhưng hiệu suất thấp hơn cánh kín; cánh kín cho hiệu suất cao nhưng kén nước sạch hơn. Vì vậy trước khi chốt mã, cần biết trong nước có sợi vải, túi nylon hay chỉ có cặn lơ lửng. Chọn sai kiểu cánh dẫn tới tắc lặp lại dù công suất 2.2 kW vẫn dư.
Thi công phần cơ
Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 2.2 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Khi nào nên chọn mã khác
Với họng xả DN80, SSM-2200F đi cùng tuyến ống có cùng cỡ hoặc lớn hơn. Nếu tuyến ống sẵn có nhỏ hơn và không thể thay, cần chọn lại mã có cột áp cao hơn để bù phần tổn thất phát sinh.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Nếu nguồn nước có nhiều cát, nên bố trí một hố lắng phụ trước hố bơm để cát rơi lại. Chi phí xây hố lắng nhỏ hơn nhiều so với việc thay cánh và tấm chịu mài cho một máy 2.2 kW. Với SSM-2200F, kiểm tra mép cánh mỗi lần vớt máy lên là đủ để theo dõi tốc độ mòn và lên kế hoạch thay thế chủ động.
Thông tin bảo hành và cung cấp
Thời gian bảo hành áp dụng cho SSM-2200F là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Perotac (Đài Loan). Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 2.2 kW.

