Trong nhóm bơm hố móng của Perotac, mã KTZ22.2 nằm ở phân khúc công suất nhỏ với 2.2 kW. Cặp thông số lưu lượng tối đa 33 m³/h và cột áp tối đa 26 m xác định rõ máy nghiêng về lưu lượng hay nghiêng về chiều cao đẩy, và đó là căn cứ để so với nhu cầu thực tế.
Số liệu kỹ thuật KTZ22.2 và cách dùng chúng
33 m³/h là lưu lượng tối đa, còn 26 m là cột áp tối đa. Công suất 2.2 kW và họng xả 50mm là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 26 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Vận hành và bảo trì
Với hố thu hoạt động theo mùa, trước khi nghỉ dài nên vớt máy lên, rửa sạch, để khô và bảo quản nơi thoáng. Để máy ngâm trong nước tù nhiều tháng khiến cặn bám cứng quanh cánh và phớt bị dính, lần khởi động lại sẽ nặng tải bất thường. Trước khi đưa vào chạy lại, đo cách điện và quay thử bằng tay trước khi cấp nguồn 3 pha / 380V / 50Hz.
Độ thông qua của cánh và loại rác trong nước
Song chắn rác đặt trước hố thu giúp giữ lại vật lớn và giảm hẳn số lần thông tắc. Với KTZ22.2, việc này kéo dài tuổi thọ phớt và giữ lưu lượng gần mức 33 m³/h lâu hơn. Chi phí một song chắn thủ công rất nhỏ, trong khi mỗi lần vớt máy lên thông tắc đều tốn nhân công và làm gián đoạn hệ thống.
Phạm vi sử dụng hợp lý
Ở các toà nhà, nước thải tầng hầm phải đẩy ngược lên cốt cống ngoài đường. Chiều cao đó cộng với tổn thất qua van một chiều và các co thường chiếm phần lớn cột áp tối đa 26 m mà KTZ22.2 có. Vì vậy đường ống nên đi thẳng nhất có thể, hạn chế co gấp, và van một chiều phải đúng cỡ họng 50mm để không tạo nút thắt ngay sau bơm.
Thi công phần cơ
Trước khi hạ KTZ22.2 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 2.2 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Khi nào nên chọn mã khác
Trong cùng một dòng, các mã khác nhau ở cặp lưu lượng – cột áp nhiều hơn là ở kiểu dáng. KTZ22.2 lưu lượng tối đa 33 m³/h, cột áp tối đa 26 m. Nếu nhu cầu cần đẩy cao hơn, phải chuyển sang mã có cột áp lớn hơn chứ không phải mã có lưu lượng lớn hơn.
Phần điện cần chuẩn bị trước
Phần điện của Perotac KTZ22.2 nên đi kèm một tủ có bảo vệ mất pha và đảo pha nếu dùng nguồn ba pha. Mất một pha khi bơm đang ngâm dưới nước là tình huống hỏng cuộn dây nhanh nhất, vì nhiệt sinh ra không thoát kịp dù xung quanh là nước. Nguồn của máy là 3 pha / 380V / 50Hz, công suất 2.2 kW; hai giá trị này là căn cứ để chọn cỡ khí cụ chứ không chọn theo cảm tính.
Mực nước động trong hố thu
Mực nước trong hố không đứng yên khi bơm chạy: nó tụt dần theo lưu lượng hút ra và dòng nước về. Chênh lệch giữa mực nước lúc nghỉ và lúc chạy chính là mực nước động, và nó làm chiều cao đẩy thực tế lớn hơn con số đo lúc hố đầy. Khi kiểm tra KTZ22.2 có đủ cột áp tối đa 26 m hay không, phải lấy mực nước thấp nhất làm mốc chứ không lấy mực nước tĩnh.
Thông tin bảo hành và cung cấp
Thời gian bảo hành áp dụng cho KTZ22.2 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 2.2 kW.

