Một hố thu chạy ổn định hay không phụ thuộc vào ba yếu tố: bơm đúng dải, ống đủ lớn và nguồn điện đủ khoẻ. Bơm hố móng Perotac KTZ32.2 2.2kW đảm nhận yếu tố thứ nhất với lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 19 m. Hai yếu tố còn lại nằm ở khâu thi công, và đó cũng là nơi phần lớn sự cố bắt nguồn.
Những điều cần làm khi lắp KTZ32.2
Trước khi hạ KTZ32.2 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 2.2 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Nguồn điện và cách khởi động
Bảo vệ điện cho KTZ32.2 gồm ba lớp: aptomat cắt ngắn mạch, rơ le nhiệt chống quá tải kéo dài và bảo vệ mất pha cho nguồn ba pha. Cách điện cuộn dây đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68, nhưng lớp cách điện chỉ bền khi nhiệt độ được giữ trong giới hạn, mà nhiệt độ lại phụ thuộc vào chất lượng nguồn. Nguồn của máy là 3 pha / 380V / 50Hz; giữ đúng mức này là cách ít tốn kém để kéo dài tuổi thọ.
Số liệu kỹ thuật KTZ32.2 và cách dùng chúng
55 m³/h là lưu lượng tối đa, còn 19 m là cột áp tối đa. Công suất 2.2 kW và họng xả 80mm là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 19 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Phạm vi sử dụng hợp lý
Với lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 19 m, KTZ32.2 nằm ở nhóm công trình nhỏ như hố thu tầng hầm. Điểm cần khớp trước tiên là cột áp: nếu chiều cao đẩy thực tế vượt 19 m thì dù công suất 2.2 kW có dư cũng không giải quyết được.
Kết cấu vật liệu của KTZ32.2
Vật liệu: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng. Ở dòng hố móng, phần thân và cánh chịu tải khác nhau: thân chịu ăn mòn còn cánh chịu mài mòn. Khi cánh mòn, khe hở giữa cánh và tấm chịu mài rộng ra, lưu lượng tụt dần khỏi mức 55 m³/h mà không có tiếng động bất thường. Đây là kiểu hỏng âm thầm, chỉ phát hiện bằng cách đo lại lưu lượng.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cáp
Cáp cấp cho một máy 2.2 kW phải tính theo dòng làm việc và theo chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Dây đủ tải nhưng đi quá dài vẫn gây sụt áp, và động cơ nhận điện áp thấp hơn mức 3 pha / 380V / 50Hz sẽ kéo dòng cao hơn để giữ công suất. Hệ quả là cuộn dây nóng, rơ le nhiệt nhảy và người vận hành thường xử lý sai bằng cách nâng ngưỡng bảo vệ. Cách đúng là tăng tiết diện dây hoặc rút ngắn tuyến cấp.
Đặt KTZ32.2 cạnh các mã lân cận
Một hệ thống dự kiến mở rộng nên tính trước phương án hai máy chạy luân phiên thay vì một máy lớn. Hai máy 2.2 kW cho khả năng dự phòng khi một máy phải bảo dưỡng, và khi cần có thể cho chạy đồng thời. Nhược điểm là chi phí tủ điều khiển cao hơn và hố phải đủ rộng để đặt hai bộ chân đế.
Ghép song song và ghép nối tiếp
Khi thiết kế cụm bơm, một nguyên tắc dễ nhớ: song song cộng lưu lượng, nối tiếp cộng cột áp, và cả hai đều bị đường ống lấy bớt một phần. Với lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 19 m của KTZ32.2, việc thêm máy thứ hai chạy song song chỉ có ý nghĩa khi ống góp đủ lớn. Nếu ống góp giữ nguyên, hai máy cùng chạy có thể chỉ hơn một máy một chút trong khi tiền điện tăng gấp đôi.
Điều kiện bảo hành và giao hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho KTZ32.2 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 2.2 kW.

