Một hố thu chạy ổn định hay không phụ thuộc vào ba yếu tố: bơm đúng dải, ống đủ lớn và nguồn điện đủ khoẻ. Bơm hố móng Perotac KTZ33.7 3.7kW đảm nhận yếu tố thứ nhất với lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 29 m. Hai yếu tố còn lại nằm ở khâu thi công, và đó cũng là nơi phần lớn sự cố bắt nguồn.
Thân bơm, cánh bơm và bộ làm kín
Khi vớt KTZ33.7 lên bảo dưỡng, ba chỗ cần soi kỹ là mép cánh, tấm chịu mài đối diện cánh và mặt phớt SiC-SiC / SiC-SiC. Mép cánh tròn cạnh nghĩa là đã mòn; tấm chịu mài rỗ nghĩa là hạt rắn đã vào nhiều. Thay hai chi tiết này sớm sẽ giữ được lưu lượng gần mức 55 m³/h, để muộn thì hiệu suất tụt kéo theo điện năng tăng.
Chuẩn bị trước khi hạ bơm xuống
Trước khi hạ KTZ33.7 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 3.7 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Tổn thất áp trên đường ống
Cột áp tối đa 29 m của máy phải chia cho hai việc: nâng nước lên độ cao hình học và thắng ma sát trên đường ống. Phần thứ hai tăng theo bình phương vận tốc, nên một tuyến ống nhỏ và dài có thể ăn mất phần lớn cột áp trước khi nước kịp lên tới miệng xả. Mỗi co 90 độ, mỗi van, mỗi chỗ thu nhỏ tiết diện đều cộng thêm vào tổng tổn thất này.
Số liệu kỹ thuật KTZ33.7 và cách dùng chúng
Lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 29 m khi lưu lượng rất nhỏ. Công suất 3.7 kW và họng xả 80mm là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 29 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Theo dõi trong quá trình chạy
Mỗi năm một lần nên vớt máy lên kiểm tra tổng thể: đo điện trở cách điện, xem dầu buồng trung gian, soi mép cánh và tấm chịu mài, thay gioăng cổ cáp nếu thấy chai cứng. Một máy 3.7 kW bỏ qua bảo dưỡng vài mùa là đủ để hỏng cuộn dây và chi phí sửa vượt xa chi phí bảo dưỡng.
Búa nước và cách dập tắt nó
Búa nước không phải là chuyện lý thuyết: với cột áp tới 29 m, cột nước trong ống đẩy mang theo động năng đáng kể và mỗi lần máy dừng, động năng đó phải đi đâu đó. Nếu van một chiều đóng gấp, sóng áp dội về bơm và tác động lên chính cánh. Cách xử lý gồm van một chiều có lò xo giảm chấn, bố trí ống đẩy không có đoạn gấp khúc chữ U và hạn chế số lần bật tắt trong giờ.
Phần điện cần chuẩn bị trước
Bảo vệ điện cho KTZ33.7 gồm ba lớp: aptomat cắt ngắn mạch, rơ le nhiệt chống quá tải kéo dài và bảo vệ mất pha cho nguồn ba pha. Cách điện cuộn dây đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68, nhưng lớp cách điện chỉ bền khi nhiệt độ được giữ trong giới hạn, mà nhiệt độ lại phụ thuộc vào chất lượng nguồn. Nguồn của máy là 3 pha / 380V / 50Hz; giữ đúng mức này là cách ít tốn kém để kéo dài tuổi thọ.
Khi nào nên chọn mã khác
Trong cùng một dòng, các mã khác nhau ở cặp lưu lượng – cột áp nhiều hơn là ở kiểu dáng. KTZ33.7 lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 29 m. Nếu nhu cầu cần đẩy cao hơn, phải chuyển sang mã có cột áp lớn hơn chứ không phải mã có lưu lượng lớn hơn.
Bảo hành và đặt hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho KTZ33.7 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 3.7 kW.

