Mục tiêu của bài viết là giúp người đọc quyết định nhanh: LH630 có phải mã cần tìm hay không. Thông số gồm lưu lượng tối đa 220 m³/h, cột áp tối đa 58 m, 30 kW, họng 150mm, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, bảo hành 12 tháng. Phần phân tích bên dưới giải thích cách dùng từng dữ liệu đó trong thực tế.
Bảng số liệu LH630 nói lên điều gì
220 m³/h là lưu lượng tối đa, còn 58 m là cột áp tối đa khi lưu lượng rất nhỏ. Công suất 30 kW và họng xả 150mm là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 58 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Thi công phần cơ
Trước khi hạ LH630 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 30 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Chạy luân phiên hai máy
Một cụm hai máy chạy luân phiên gần như luôn tốt hơn một máy chạy liên tục. Với LH630, cấu hình thường gặp là hai máy cùng 30 kW đặt trong một hố, bộ điều khiển đổi máy sau mỗi chu kỳ và cho chạy đồng thời khi nước lên mức báo động. Khi chạy song song, lưu lượng tổng tăng nhưng không gấp đôi lưu lượng tối đa 220 m³/h, vì cột áp chung của tuyến ống cũng tăng theo.
Mực nước động trong hố thu
Mực nước trong hố không đứng yên khi bơm chạy: nó tụt dần theo lưu lượng hút ra và dòng nước về. Chênh lệch giữa mực nước lúc nghỉ và lúc chạy chính là mực nước động, và nó làm chiều cao đẩy thực tế lớn hơn con số đo lúc hố đầy. Khi kiểm tra LH630 có đủ cột áp tối đa 58 m hay không, phải lấy mực nước thấp nhất làm mốc chứ không lấy mực nước tĩnh.
Theo dõi trong quá trình chạy
Với hố thu hoạt động theo mùa, trước khi nghỉ dài nên vớt máy lên, rửa sạch, để khô và bảo quản nơi thoáng. Để máy ngâm trong nước tù nhiều tháng khiến cặn bám cứng quanh cánh và phớt bị dính, lần khởi động lại sẽ nặng tải bất thường. Trước khi đưa vào chạy lại, đo cách điện và quay thử bằng tay trước khi cấp nguồn 3 pha / 380V / 50Hz.
Thân bơm, cánh bơm và bộ làm kín
Khi vớt LH630 lên bảo dưỡng, ba chỗ cần soi kỹ là mép cánh, tấm chịu mài đối diện cánh và mặt phớt Tc-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao. Mép cánh tròn cạnh nghĩa là đã mòn; tấm chịu mài rỗ nghĩa là hạt rắn đã vào nhiều. Thay hai chi tiết này sớm sẽ giữ được lưu lượng gần mức 220 m³/h, để muộn thì hiệu suất tụt kéo theo điện năng tăng.
Chọn đúng mã trong dải sản phẩm
Một hệ thống dự kiến mở rộng nên tính trước phương án hai máy chạy luân phiên thay vì một máy lớn. Hai máy 30 kW cho khả năng dự phòng khi một máy phải bảo dưỡng, và khi cần có thể cho chạy đồng thời. Nhược điểm là chi phí tủ điều khiển cao hơn và hố phải đủ rộng để đặt hai bộ chân đế.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Nếu nguồn nước có nhiều cát, nên bố trí một hố lắng phụ trước hố bơm để cát rơi lại. Chi phí xây hố lắng nhỏ hơn nhiều so với việc thay cánh và tấm chịu mài cho một máy 30 kW. Với LH630, kiểm tra mép cánh mỗi lần vớt máy lên là đủ để theo dõi tốc độ mòn và lên kế hoạch thay thế chủ động.
Bảo hành và đặt hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho LH630 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 30 kW.

