Mục tiêu của bài viết là giúp người đọc quyết định nhanh: KTZ45.5 có phải mã cần tìm hay không. Dữ liệu gốc gồm lưu lượng tối đa 105 m³/h, cột áp tối đa 23 m, 5.5 kW, họng 100mm, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, bảo hành 12 tháng. Phần phân tích bên dưới giải thích cách dùng từng dữ liệu đó trong thực tế.
Thân bơm, cánh bơm và bộ làm kín
Vật liệu: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng. Ở dòng hố móng, phần thân và cánh chịu tải khác nhau: thân chịu ăn mòn còn cánh chịu mài mòn. Khi cánh mòn, khe hở giữa cánh và tấm chịu mài rộng ra, lưu lượng tụt dần khỏi mức 105 m³/h mà không có tiếng động bất thường. Đây là kiểu hỏng âm thầm, chỉ phát hiện bằng cách đo lại lưu lượng.
Điện áp, dây dẫn và thiết bị đóng cắt
Bảo vệ điện cho KTZ45.5 gồm ba lớp: aptomat cắt ngắn mạch, rơ le nhiệt chống quá tải kéo dài và bảo vệ mất pha cho nguồn ba pha. Cách điện cuộn dây đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68, nhưng lớp cách điện chỉ bền khi nhiệt độ được giữ trong giới hạn, mà nhiệt độ lại phụ thuộc vào chất lượng nguồn. Nguồn của máy là 3 pha / 380V / 50Hz; giữ đúng mức này là cách ít tốn kém để kéo dài tuổi thọ.
Búa nước và cách dập tắt nó
Khi KTZ45.5 dừng đột ngột, cột nước đang chạy trong ống đẩy bị chặn lại và sinh ra sóng áp suất chạy ngược. Hiện tượng này gọi là búa nước; biểu hiện là tiếng đập trong ống và mối nối rỉ nước. Tuyến ống càng dài, vận tốc càng cao thì sóng áp càng mạnh. Giảm vận tốc bằng cách tăng một cấp đường kính ống, dùng van một chiều đóng êm và tránh đóng van khoá quá nhanh là ba biện pháp đơn giản mà hiệu quả.
Số liệu kỹ thuật KTZ45.5 và cách dùng chúng
Lưu lượng tối đa 105 m³/h, cột áp tối đa 23 m khi lưu lượng rất nhỏ. Công suất 5.5 kW và họng xả 100mm là hai thông số cố định, không thay đổi theo cách lắp. Khi lập bản vẽ, lấy chiều cao hình học cộng tổn thất trên ống rồi đối chiếu với 23 m, đừng lấy trọn giá trị lớn nhất làm điểm thiết kế.
Tính cột áp và đường ống
Ở các toà nhà, nước thải tầng hầm phải đẩy ngược lên cốt cống ngoài đường. Chiều cao đó cộng với tổn thất qua van một chiều và các co thường chiếm phần lớn cột áp tối đa 23 m mà KTZ45.5 có. Vì vậy đường ống nên đi thẳng nhất có thể, hạn chế co gấp, và van một chiều phải đúng cỡ họng 100mm để không tạo nút thắt ngay sau bơm.
Nhiệt độ nước và khả năng làm mát
Cách điện cuộn dây Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 chịu được nhiệt độ cao, nhưng mỗi mức nhiệt vượt ngưỡng đều rút ngắn tuổi thọ lớp cách điện theo thời gian, không gây hỏng ngay. Đó là lý do một máy chạy trong điều kiện quá nóng vẫn hoạt động bình thường nhiều tháng rồi hỏng đột ngột. Giữ mực nước ngập máy và kiểm soát nguồn 3 pha / 380V / 50Hz là hai việc trực tiếp bảo vệ lớp cách điện đó.
Chuẩn bị trước khi hạ bơm xuống
Trước khi hạ KTZ45.5 xuống, kiểm tra ba thứ: điện trở cách điện cuộn dây, chiều quay, và độ kín của cổ cáp. Sau khi hạ, mở van từ từ và theo dõi dòng điện trong vài phút đầu. Dòng ổn định dưới mức định mức của máy 5.5 kW là đạt; dòng dao động mạnh thường báo hiệu bơm hút phải khí do mực nước quá thấp.
Đặt KTZ45.5 cạnh các mã lân cận
Một hệ thống dự kiến mở rộng nên tính trước phương án hai máy chạy luân phiên thay vì một máy lớn. Hai máy 5.5 kW cho khả năng dự phòng khi một máy phải bảo dưỡng, và khi cần có thể cho chạy đồng thời. Nhược điểm là chi phí tủ điều khiển cao hơn và hố phải đủ rộng để đặt hai bộ chân đế.
Bảo hành và đặt hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho KTZ45.5 là 12 tháng, tính từ ngày giao, với hàng Đài Loan. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Khi cần thay thế, nên cung cấp đúng mã ghi trên nhãn máy để tránh nhầm giữa các bản có cùng công suất 5.5 kW.

